Tổng hợp 27 lỗi máy nén khí trục vít và cách khắc phục dưới đây sẽ giúp bạn nhận diện nhanh nguyên nhân khiến máy yếu, lên hơi chậm, báo lỗi liên tục hoặc tiêu hao điện bất thường. Thay vì xử lý “chữa cháy” khi máy dừng đột ngột, việc hiểu rõ từng nhóm lỗi từ điện – cơ – khí – điều khiển sẽ giúp doanh nghiệp chủ động phòng ngừa và tối ưu chi phí vận hành. Trong bài viết này, Máy nén khí nhà xưởng Việt Á sẽ phân tích đầy đủ nguyên nhân gốc rễ và hướng xử lý thực tế cho từng sự cố thường gặp.
Có thể xem thêm: Các lỗi thường gặp của máy nén khí trục vít và cách khắc phục giảm 80% sự cố
Con số “biết nói” về tác hại khi không sửa chữa kịp thời lỗi máy nén khí trục vít
Không xử lý sớm các lỗi máy nén khí trục vít không chỉ làm máy yếu, lên hơi chậm mà còn âm thầm làm tăng chi phí vận hành và rủi ro dừng sản xuất. Dưới đây là những thông tin kỹ thuật chuyên sâu và số liệu thực tế mà kỹ thuật viên của Máy nén khí nhà xưởng Việt Á thường gặp trong quá trình kiểm tra hệ thống.
- Chỉ số Cách điện cực kỳ quan trọng: Khi kiểm tra lỗi quá tải động cơ, giá trị điện trở cách điện giữa các pha phải đảm bảo lớn hơn 10 MΩ,,. Nếu thấp hơn, motor đang có dấu hiệu rò điện và cần được quấn lại hoặc sấy khô ngay lập tức.
- Con số 1.000.000 chu kỳ: Đèn báo lỗi Alarm thường không phải hư hỏng cơ khí mà là một “lập trình bảo vệ”. Van tiết lưu được thiết kế để bảo dưỡng sau mỗi 1 triệu lần đóng mở,,. Việc bỏ qua cảnh báo này có thể dẫn đến gãy lò xo van, gây hỏng hóc nghiêm trọng cho đầu nén.
- Tiêu chuẩn chất lượng khí ISO 8573.1 Class 1.4.1: Đây là tiêu chuẩn vàng cho khí nén trong ngành thực phẩm và điện tử,. Khi khắc phục lỗi “Nước/Dầu lẫn trong khí nén”, kỹ thuật viên cần đo điểm sương (Dew Point) đạt từ 0°C đến 10°C để đảm bảo không hư hại thiết bị đầu cuối,,.
- Tổn thất áp suất từ bộ lọc: Một bộ lọc gió bị bẩn không chỉ làm máy nóng mà còn gây sụt áp khoảng 0.1 – 0.2 bar, dẫn đến tiêu hao thêm 1% điện năng toàn hệ thống,.
Tổng hợp 27 lỗi máy nén khí trục vít và cách khắc phục
Dưới đây là tổng hợp 27 lỗi thường gặp ở máy nén khí trục vít, nguyên nhân và cách khắc phục chi tiết:
1. Sự cố tăng nhiệt độ khi vận hành
- Hiện tượng: Nhiệt độ đầu ra vượt ngưỡng 90°C – 100°C.
- Nguyên nhân: Phòng máy kém thông gió, thiếu dầu, dầu kém chất lượng, dàn giải nhiệt bẩn, van hằng nhiệt hỏng hoặc quạt làm mát không chạy.
- Khắc phục: Kiểm tra hệ thống thông gió, bổ sung dầu chính hãng, vệ sinh dàn giải nhiệt định kỳ 2-3 tháng/lần, thay thế van nhiệt hoặc quạt nếu hỏng.
2. Sự cố lọc máy nén khí bị tắc

- Hiện tượng: Máy hoạt động yếu, áp suất giảm, nhiệt độ tăng.
- Nguyên nhân: Lọc gió, lọc dầu hoặc lọc tách dầu bị bẩn do không vệ sinh hoặc thay thế định kỳ.
- Khắc phục: Thay mới các bộ lọc đúng chủng loại sau mỗi 2.000 – 3.000 giờ vận hành.
3. Máy nén khí chạy không lên khí (Không tạo áp suất)
- Nguyên nhân: Van cổ hút (van tiết lưu) hoạt động không bình thường, cuộn dây van điện từ hỏng hoặc mất nguồn cấp.
- Khắc phục: Kiểm tra nguồn điện cấp cho van điện từ, kiểm tra cuộn dây và cơ cấu chấp hành của van, xác nhận van hút có mở khi máy khởi động hay không.
4. Máy nén khí bị keo dầu
- Hiện tượng: Dầu biến chất, đặc quánh như nhựa đường, bám chặt vào trục vít và đường ống.
- Nguyên nhân: Dùng dầu kém chất lượng, để nhiệt độ máy quá cao lâu ngày hoặc quá thời hạn thay dầu.
- Khắc phục: Xả bỏ dầu cũ, vệ sinh kỹ bình dầu và đầu nén, thay dầu tổng hợp chất lượng cao.
Xem thêm: 8 Sai lầm khi sử dụng máy nén khí và cách khắc phục
5. Đầu nén phát ra tiếng kêu lạ

- Hiện tượng: Tiếng “lọc cọc”, “rít” hoặc va đập.
- Nguyên nhân: Trục vít mòn/sai lệch, ổ bi hỏng, thiếu dầu bôi trơn hoặc phớt motor bị rách.
- Khắc phục: Kiểm tra khe hở trục vít và vòng bi, bổ sung dầu; nếu hư hỏng nặng cần liên hệ kỹ thuật chuyên nghiệp.
6. Sự cố bảng điều khiển và lỗi quá tải động cơ
- Nguyên nhân: Bảng điều khiển ẩm bụi; động cơ quá tải do kẹt bi, mòn bi hoặc mất pha điện.
- Khắc phục: Vệ sinh bảng điều khiển, siết lại dây nguồn, kiểm tra dòng tải và thay thế ổ bi nếu cần.
7. Sự cố mất pha nguồn điện
- Nguyên nhân: Đứt dây nguồn, đầu nối lỏng hoặc tiếp điểm contactor/aptomat hỏng.
- Khắc phục: Dùng đồng hồ đo để kiểm tra nguồn cấp, siết chặt các đầu nối hoặc thay thế thiết bị đóng cắt lỗi.
8. Sự cố ngược pha động cơ
- Hiện tượng: Trục vít quay ngược, tiếng ồn lớn, áp suất không tăng.
- Nguyên nhân: Đấu sai thứ tự dây pha khi lắp đặt hoặc sửa chữa.
- Khắc phục: Ngắt điện, đảo lại thứ tự 2 dây pha bất kỳ trong 3 dây nguồn.
9. Dầu lẫn trong khí nén
- Nguyên nhân: Lọc tách dầu hỏng/rách, đường hồi dầu bị tắc, mức dầu quá cao hoặc dùng sai loại dầu.
- Khắc phục: Thay lọc tách dầu, vệ sinh đường hồi dầu, điều chỉnh mức dầu về đúng quy định.
10. Tắc van hồi dầu
- Nguyên nhân: Bụi bẩn hoặc dị vật làm tắc nghẽn đường dầu hồi từ lọc tách về đầu nén.
- Khắc phục: Vệ sinh van hồi dầu định kỳ, thay dầu mới nếu dầu cũ đã quá bẩn.
11. Sự cố nhiệt độ thay đổi liên tục
- Nguyên nhân: Van hằng nhiệt kẹt, két làm mát dầu bẩn, cảm biến nhiệt độ báo sai.
- Khắc phục: Vệ sinh hoặc thay van hằng nhiệt, làm sạch két tản nhiệt và hiệu chuẩn lại cảm biến.
12. Máy nén khí không chạy khi bấm khởi động
- Nguyên nhân: Mất điện áp, nút dừng khẩn cấp đang đóng, rơ le nhiệt bị nhảy hoặc ngược pha (với máy mới).
- Khắc phục: Kiểm tra nguồn điện, nhả nút dừng khẩn cấp, reset rơ le bảo vệ và kiểm tra thứ tự pha.
13. Khí nén có lẫn nước (Hỗn hợp khí nén)
- Nguyên nhân: Van xả nước tự động hỏng, máy sấy khí hoạt động kém hoặc bộ lọc tách nước bị tắc.
- Khắc phục: Vệ sinh/thay thế van xả nước, bảo dưỡng máy sấy khí đảm bảo nhiệt độ điểm sương 0°C – 10°C.
14. Rơ le bảo vệ quá tải khiến máy ngừng đột ngột
- Nguyên nhân: Dòng điện quá cao do motor kẹt cơ học, vòng bi hỏng hoặc điện áp sụt giảm.
- Khắc phục: Kiểm tra độ trơn của đầu nén bằng tay, đo điện trở cách điện motor (>10 MΩ), siết chặt các đầu nối điện.
15. Mức dầu trong bình thấp hơn quy định
- Nguyên nhân: Rò rỉ dầu, bay hơi do nhiệt cao hoặc quên bổ sung định kỳ.
- Khắc phục: Bổ sung dầu đến vạch giữa MIN-MAX trên thước thăm dầu, xử lý các điểm rò rỉ.
16. Cảm biến áp suất bị ngắt (Biến cố thử bị ngắt)
- Nguyên nhân: Lỏng dây tín hiệu hoặc cảm biến áp suất (PS) hỏng.
- Khắc phục: Siết chặt đầu nối dây, nếu màn hình báo 0 MPa dù có áp thì cần thay cảm biến mới.
17. Áp suất đầu ra giảm bất thường
- Nguyên nhân: Van điều áp/van xả bị lỗi hoặc hệ thống đường ống bị rò rỉ khí nén.
- Khắc phục: Hiệu chỉnh lại van điều áp, tìm và vá các điểm rò rỉ trên đường ống.
18. Tiêu hao nhiên liệu (điện năng) quá nhiều
- Nguyên nhân: Bộ lọc bị tắc, dầu xuống cấp gây ma sát lớn hoặc máy đã quá cũ.
- Khắc phục: Thay lọc và dầu định kỳ, đại tu cụm trục vít nếu cần để cải thiện hiệu suất.
19. Dầu máy nén khí hỏng quá nhanh
- Nguyên nhân: Dùng dầu sai chủng loại, nhiệt độ môi trường quá nóng hoặc hệ thống làm mát yếu.
- Khắc phục: Sử dụng dầu chính hãng đúng thông số ISO VG, đảm bảo phòng máy thông thoáng (< 40°C).
20. Áp suất tăng cao bất ngờ vượt ngưỡng cài đặt
- Nguyên nhân: Van điều áp/van xả bị kẹt, cảm biến áp suất sai lệch hoặc bộ điều khiển lỗi.
- Khắc phục: Hiệu chỉnh lại van điều áp và cảm biến, vệ sinh van xả khi bị kẹt.
21. Máy khởi động chậm hoặc trễ

- Nguyên nhân: Nguồn điện yếu, hỏng tụ khởi động/contactor hoặc motor bị khô mỡ bạc đạn.
- Khắc phục: Kiểm tra điện áp, thay thế tụ điện hoặc contactor nếu hỏng, tra mỡ bảo dưỡng motor.
22. Đèn Alarm sáng nháy báo lỗi
- Nguyên nhân: Van hút khí (van tiết lưu) đạt ngưỡng chu kỳ hoạt động (thường là 1.000.000 lần).
- Khắc phục: Bảo dưỡng/thay thế phụ tùng van hút, sau đó nhấn giữ phím Select + Reset để xóa lỗi.
23. Báo lỗi công tắc tơ 42
- Nguyên nhân: Lỏng dây hoặc tiếp xúc kém tại công tắc tơ 42.
- Khắc phục: Ngắt nguồn, siết chặt dây nối, thay mới nếu cần và reset hệ thống.
24. Báo lỗi công tắc tơ 52
- Nguyên nhân: Tương tự lỗi 42 nhưng xảy ra tại công tắc tơ 52 trong mạch điều khiển.
- Khắc phục: Kiểm tra tất cả dây nối gắn vào công tắc 52, siết chặt và khởi động lại máy.
25. Cảm biến nhiệt độ ngắt nguồn (Lỗi TH1)
- Nguyên nhân: Hở dây, lỏng giắc cắm hoặc cảm biến nhiệt độ TH1 bị hỏng.
- Khắc phục: Kiểm tra và cắm lại dây cảm biến, thay mới nếu cảm biến báo giá trị bất thường.
26. Lỗi cảm biến nhiệt độ 2 (Lỗi TH2)
- Nguyên nhân: Đầu dây kết nối TH2 bị lỏng hoặc cảm biến hỏng (báo nhiệt độ < 30°C dù máy đang chạy).
- Khắc phục: Vặn chặt đầu dây nối, thay thế nếu cảm biến không tự phục hồi sau khi xử lý kết nối.
27. Máy nén khí không tự ngắt khi đạt áp suất
- Nguyên nhân: Pressure switch (công tắc áp suất) bị lỗi, cảm biến áp không truyền tín hiệu hoặc lỗi phần mềm PLC.
- Khắc phục: Kiểm tra và thay pressure switch, hiệu chuẩn cảm biến hoặc kiểm tra relay ngắt tải.
Cách phòng tránh hiệu quả:
Để phòng tránh hiệu quả 27 lỗi thường gặp ở máy nén khí trục vít và đảm bảo hệ thống vận hành ổn định, bền bỉ, bạn nên tuân thủ các nguyên tắc quan trọng sau đây:
- Thực hiện bảo dưỡng định kỳ: Đây là yếu tố then chốt nhất. Bạn cần tuân thủ đúng chu kỳ bảo trì sau mỗi 3.000 – 5.000 giờ vận hành hoặc theo hướng dẫn cụ thể của nhà sản xuất,,.
- Kiểm tra và thay thế bộ lọc thường xuyên: Các bộ lọc (lọc gió, lọc dầu, lọc tách dầu) cần được kiểm tra định kỳ và thay mới ngay khi có dấu hiệu bẩn hoặc tắc nghẽn,. Thông thường, nên thay bộ lọc sau mỗi 2.000 – 3.000 giờ để duy trì hiệu suất,.
- Đảm bảo môi trường lắp đặt lý tưởng: Máy cần được đặt trong không gian sạch sẽ, khô ráo và thông thoáng,. Đặc biệt, nhiệt độ phòng máy không nên vượt quá 40°C để tránh sự cố quá nhiệt và hỏng dầu,,,.
- Kiểm tra hệ thống điện và cảm biến: Thường xuyên kiểm tra nguồn điện đầu vào, dây dẫn, các cảm biến và rơ-le để đảm bảo chúng hoạt động đúng thông số,. Việc lắp đặt thêm bộ bảo vệ mất pha và đảo pha tự động là rất cần thiết để ngăn ngừa lỗi nguồn điện gây hỏng động cơ,,,.
- Sử dụng phụ tùng và dầu bôi trơn chính hãng: Việc này giúp máy vận hành êm ái, tăng tuổi thọ linh kiện và hạn chế tối đa các lỗi kỹ thuật phát sinh do dùng hàng kém chất lượng,. Nên kiểm tra mức dầu hàng tuần và thay dầu định kỳ sau mỗi 3.000 – 5.000 giờ,.
- Ghi chép nhật ký vận hành hàng ngày: Bạn nên theo dõi và ghi lại các thông số về áp suất, nhiệt độ, dòng điện mỗi ca làm việc,. Việc này giúp người vận hành sớm phát hiện các dấu hiệu bất thường để xử lý trước khi chúng trở thành sự cố nghiêm trọng,.
- Đào tạo nhân viên và áp dụng công nghệ: Đội ngũ vận hành cần được đào tạo chuyên sâu về quy trình sử dụng an toàn và kỹ năng phát hiện lỗi sớm,. Ngoài ra, việc áp dụng các hệ thống giám sát từ xa sẽ giúp theo dõi liên tục tình trạng máy và hỗ trợ xử lý kịp thời các vấn đề phát sinh,.
Việc chú ý đến các chi tiết nhỏ và duy trì kế hoạch bảo dưỡng nghiêm ngặt sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí sửa chữa và tránh tình trạng gián đoạn sản xuất do hỏng hóc máy móc,.
Như vậy, thông qua bài viết trên, chúng tôi đã hệ thống lại 27 lỗi máy nén khí trục vít thường gặp kèm theo nguyên nhân và hướng xử lý thực tế trong quá trình vận hành. Hy vọng những chia sẻ này sẽ giúp doanh nghiệp chủ động phát hiện sớm sự cố, giảm thiểu chi phí sửa chữa và tránh gián đoạn sản xuất. Nếu bạn có thêm kinh nghiệm thực tế hoặc cần tư vấn chuyên sâu, hãy để lại bình luận và đừng quên theo dõi trang Máy nén khí nhà xưởng Việt Á để cập nhật thêm nhiều bài viết kỹ thuật hữu ích khác.
Địa chỉ tham khảo chi tiết:
- Khí nén Á Châu: https://khinenachau.com/27-loi-cua-may-nen-khi-truc-vit/.
- Hợp Nhất HCM: https://hopnhatvn.com/27-loi-thuong-gap-o-may-nen-khi-truc-vit-va-huong-dan-khac-phuc.
- Thiết bị Việt Á: https://thietbivieta.com/27-loi-thuong-gap-o-may-nen-khi-truc-vit-va-cach-khac-phuc/.

